Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "quy tụ" (1)
quy tụ
Tiếng Anh
Động từgather
Nhân tài quy tụ về đây.
Talents gather here.
Từ liên quan "quy tụ" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "quy tụ" (1)
Nhân tài quy tụ về đây.
Talents gather here.
